修造厂修造廠 xiū zào chǎng 修造厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修造厂 trong tiếng Việt xưởng sửa chữa (cho máy móc, xe cộ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan