修造厂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
修造厂
xưởng sửa chữa (cho máy móc, xe cộ, v.v.)
Giản thể修造厂
Phồn thể修造廠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng