Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袖珍

xiù zhēn

袖珍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袖珍 trong tiếng Việt

cỡ nhỏ bỏ túi; (sách v.v.) bỏ túi

Tra từ liên quan