袖珍 xiù zhēn 袖珍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袖珍 trong tiếng Việt cỡ nhỏ bỏ túi; (sách v.v.) bỏ túi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan