Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
凶顽
xiōng wán

hung ác và khó kiểm soát

Cụm từ
胸围
xiōng wéi

số đo ngực; vòng ngực

Cụm từ
雄伟
xióng wěi

hùng vĩ; oai nghiêm; tráng lệ; uy nghi

Cụm từ
胸无城府
xiōng wú chéng fǔ

thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ, chất phác

Thành ngữ
胸无大志
xiōng wú dà zhì

không có hoài bão (thành ngữ); không tham vọng

Thành ngữ
胸无宿物
xiōng wú sù wù

thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ

Thành ngữ
凶嫌
xiōng xián

kẻ bị tình nghi giết người (hoặc tấn công); nghi phạm trong vụ án bạo lực

Cụm từ
凶险
xiōng xiǎn

nguy hiểm; tàn nhẫn; phản trắc

Cụm từ
胸腺
xiōng xiàn

tuyến ức

Cụm từ
雄县
Xióng xiàn

huyện Hùng, Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
凶相
xiōng xiàng

vẻ ngoài hung dữ

Cụm từ
凶相毕露
xiōng xiàng bì lù

lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra; phô bày nanh vuốt

Thành ngữ
胸腺嘧啶
xiōng xiàn mì dìng

nucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)

Cụm từ
熊瞎子
xióng xiā zi

gấu; con gấu

Cụm từ
胸胁
xiōng xié

vùng ngực và hạ sườn; phần trên của cơ thể

Cụm từ
凶信
xiōng xìn

tin dữ; tin ai đó qua đời

Cụm từ
雄心
xióng xīn

hoài bão lớn; khát vọng cao cả

Cụm từ
雄心勃勃
xióng xīn bó bó

tham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép

Thành ngữ
雄性
xióng xìng

giống đực

Cụm từ
雄性激素
xióng xìng jī sù

hormone nam; testosterone

Cụm từ
熊熊
xióng xióng

bừng bừng; rực cháy

Cụm từ
凶讯
xiōng xùn

tin dữ; tin xấu

Cụm từ
匈牙利
Xiōng yá lì

Hungary

Cụm từ
匈牙利语
Xiōng yá lì yǔ

ngôn ngữ Hungary

Cụm từ
凶焰
xiōng yàn

sự hung dữ; sự ngạo mạn hung hãn

Cụm từ
熊腰虎背
xióng yāo hǔ bèi

eo gấu lưng hổ; thân hình vạm vỡ và chắc nịch

Cụm từ
胸噎
xiōng yē

nghẹt ngực (dây nịt động vật)

Cụm từ
胸臆
xiōng yì

cảm xúc bên trong; điều sâu trong lòng một người

Cụm từ
胸音
xiōng yīn

giọng ngực

Cụm từ
熊鹰
xióng yīng

xem 鷹鵰|鹰雕[ying1 diao1]

Cụm từ