Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸无宿物胸無宿物

xiōng wú sù wù

胸无宿物 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸无宿物 trong tiếng Việt

thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ

Tra từ liên quan