胸无宿物胸無宿物 xiōng wú sù wù 胸无宿物 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸无宿物 trong tiếng Việt thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan