Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸噎

xiōng yē

胸噎 là gì?

胸噎 [xiōng yē] có nghĩa là nghẹt ngực (dây nịt động vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸噎 trong tiếng Việt

nghẹt ngực (dây nịt động vật)

Cách đọc và ghi nhớ 胸噎

胸噎 được đọc là xiōng yē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghẹt ngực (dây nịt động vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan