Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
嘻皮
xī pí

hippie (từ mượn)

Cụm từ
嬉皮
xī pí

hippie (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
西皮
xī pí

một trong hai loại nhạc chính của kinh kịch; xem thêm 二黃|二黄[er4 huang2]

Cụm từ
矽片
xī piàn

chip silicon; cũng viết là 硅片[gui1 pian4]

Cụm từ
息票
xī piào

phiếu lãi; sổ cổ tức

Cụm từ
戏票
xì piào

vé (rạp hát, v.v.)

Cụm từ
细皮嫩肉
xì pí nèn ròu

da mềm thịt non (thành ngữ); da mịn màng

Thành ngữ
息屏
xī píng

tắt màn hình

Cụm từ
西平
Xī píng

huyện Tây Bình ở Trú Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
熹平石经
Xī píng shí jīng

bia đá Xiping, tác phẩm thư pháp trên bia khắc từ thời Đông Hán (25-220 SCN)

Cụm từ
西平县
Xī píng xiàn

huyện Tây Bình ở Trú Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
息屏显示
xī píng xiǎn shì

màn hình luôn bật (AOD)

Cụm từ
嬉皮士
xī pí shì

hippie (từ mượn)

Cụm từ
嘻皮笑脸
xī pí xiào liǎn

xem 嬉皮笑臉|嬉皮笑脸[xi1 pi2 xiao4 lian3]

Cụm từ
嬉皮笑脸
xī pí xiào liǎn

cười toe toét; cười tinh nghịch hoặc nịnh nọt

Cụm từ
西坡拉
Xī pō lā

Zipporah, vợ của Moses

Cụm từ
吸气
xī qì

hít vào; hít thở

Cụm từ
喜气
xǐ qì

vui vẻ; bầu không khí vui tươi

Cụm từ
希奇
xī qí

hiếm; lạ

Cụm từ
稀奇
xī qí

hiếm; lạ

Cụm từ
习气
xí qì

thói quen; thực hành (thường là điều đáng tiếc)

Cụm từ
西奇
xī qí

sygyt (hát overtone)

Cụm từ
喜钱
xǐ qian

tiền thưởng được tặng trong dịp vui (truyền thống)

Cụm từ
洗钱
xǐ qián

rửa tiền

Cụm từ
锡铅
xī qiān

hợp kim thiếc

Cụm từ
西墙
Xī qiáng

Bức tường phía Tây, hay Bức tường Than Khóc (Jerusalem)

Cụm từ
希奇古怪
xī qí gǔ guài

điên rồ; kỳ quái; kỳ dị; hoang đường; lạ lùng

Cụm từ
稀奇古怪
xī qí gǔ guài

điên rồ; kỳ quái; kỳ dị; lạ thường

Cụm từ
西秦
Xī Qín

Tây Tần thời Thập lục quốc (385-431)

Cụm từ
西芹
xī qín

cần tây; ngò tây

Cụm từ