Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄心勃勃

xióng xīn bó bó

雄心勃勃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄心勃勃 trong tiếng Việt

  1. tham vọng lớn (thành ngữ)
  2. tham vọng
  3. thúc ép
Tra từ liên quan