雄性激素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雄性激素
hormone nam; testosterone
Giản thể雄性激素
Phồn thể雄性激素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng