Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
行有余力
xíng yǒu yú lì

sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ); thời gian cho hoạt động ngoại khóa

Thành ngữ
性欲
xìng yù

ham muốn tình dục; dục vọng

Cụm từ
星月
xīng yuè

trăng sao

Cụm từ
性欲高潮
xìng yù gāo cháo

cực khoái

Cụm từ
幸运
xìng yùn

may mắn; phúc lành; vận may

Cụm từ
星云
xīng yún

tinh vân

Cụm từ
星云表
xīng yún biǎo

biểu mục sao và tinh vân

Cụm từ
幸运抽奖
xìng yùn chōu jiǎng

rút thăm trúng thưởng; xổ số

Cụm từ
幸运儿
xìng yùn ér

người chiến thắng; người may mắn; người luôn gặp may

Cụm từ
行云流水
xíng yún liú shuǐ

nghĩa đen: mây trôi nước chảy (thành ngữ); nghĩa bóng: phong cách thư pháp, viết rất tự nhiên và trôi chảy; tự nhiên và không gò bó

Thành ngữ
形于色
xíng yú sè

thể hiện cảm xúc; thể hiện trên khuôn mặt

Cụm từ
幸灾乐祸
xìng zāi lè huò

ngh. đen: vui mừng trước tai họa và thảm họa (thành ngữ); ngh. bóng: vui sướng trên nỗi đau của người khác

Thành ngữ
刑杖
xíng zhàng

roi dùng để đánh phạm nhân

Cụm từ
行者
xíng zhě

người đi bộ; người đi dạo; tăng lữ hành đạo

Cụm từ
刑侦
xíng zhēn

điều tra hình sự

Cụm từ
性征
xìng zhēng

đặc điểm tình dục

Cụm từ
行政
xíng zhèng

hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành

Cụm từ
行政部门
xíng zhèng bù mén

phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)

Cụm từ
行政单位
xíng zhèng dān wèi

đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])

Cụm từ
行政法
xíng zhèng fǎ

luật hành chính

Cụm từ
行政公署
xíng zhèng gōng shǔ

văn phòng hành chính

Cụm từ
行政管理
xíng zhèng guǎn lǐ

quản lý hành chính; quản trị hành chính

Cụm từ
行政会议
Xíng zhèng Huì yì

Hội đồng Hành chính (Hồng Kông)

Cụm từ
行政机关
xíng zhèng jī guān

cơ quan hành chính; nhánh của chính phủ

Cụm từ
行政救济
xíng zhèng jiù jì

biện pháp khắc phục hành chính

Cụm từ
行政拘留
xíng zhèng jū liú

giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính

Cụm từ
行政命令
xíng zhèng mìng lìng

lệnh hành pháp

Cụm từ
行政区
xíng zhèng qū

khu hành chính

Cụm từ
行政权
xíng zhèng quán

quyền hành chính; quyền hành pháp

Cụm từ
行政区划
xíng zhèng qū huà

phân khu hành chính

Cụm từ