Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形象

xíng xiàng

形象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形象 trong tiếng Việt

hình ảnh; hình tượng; LT:個|个[ge4]; hình dung; sinh động

Tra từ liên quan