Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴亡興亡

xīng wáng

兴亡 là gì?

兴亡 [xīng wáng] có nghĩa là thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴亡 trong tiếng Việt

  1. thịnh suy
  2. trỗi dậy và sụp đổ

Cách đọc và ghi nhớ 兴亡

兴亡 được đọc là xīng wáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thịnh suy; trỗi dậy và sụp đổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan