行为
hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động
hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động
行为 thường mang nghĩa “hành động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 行为 cùng cụm 犯罪行为 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hoạt động tội phạm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa hành vi
›行为数据xíng wéi shù jùdữ liệu hành vi (tiếp thị)
›行止xíng zhǐcử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết
›行为准则xíng wéi zhǔn zéquy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi
›行李箱xíng li xiāngvali; ngăn hành lý; hộc để hành lý; trố̂ng xe; cốp xe
›行李票xíng li piàothẻ hành lý
›行李架xíng li jiàgiá để hành lý
›行程xíng chénghành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston); (Trung…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.