Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行为行為

xíng wéi

行为 là gì?

行为 [xíng wéi] có nghĩa là hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行为 trong tiếng Việt

  1. hành động
  2. cách cư xử
  3. hành vi
  4. hoạt động

Cách đọc và ghi nhớ 行为

行为 được đọc là xíng wéi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan