Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xīn

馨 là gì?

[xīn] có nghĩa là thơm ngát.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馨 trong tiếng Việt

thơm ngát

Cách đọc và ghi nhớ 馨

được đọc là xīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thơm ngát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan