馨 là gì?
馨 [xīn] có nghĩa là thơm ngát.
Nghĩa của từ 馨 trong tiếng Việt
thơm ngát
Cách đọc và ghi nhớ 馨
馨 được đọc là xīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thơm ngát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
馨 [xīn] có nghĩa là thơm ngát.
thơm ngát
馨 được đọc là xīn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thơm ngát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .