Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
新宾县
Xīn bīn xiàn

huyện Tân Binh ở Phủ Thuận 撫順|抚顺, Liêu Ninh

Cụm từ
心搏
xīn bó

nhịp tim; mạch đập

Cụm từ
新柏拉图主义
xīn Bó lā tú zhǔ yì

tân Platonism (hệ thống triết học kết hợp chủ nghĩa Platon với chủ nghĩa thần bí)

Cụm từ
信步
xìn bù

đi dạo; đi thong thả

Cụm từ
辛布
Xīn bù

Thimphu, thủ đô của Bhutan (Tên gọi tại Đài Loan)

Cụm từ
信不过
xìn bù guò

không tin tưởng; nghi ngờ

Cụm từ
新不列颠岛
Xīn Bù liè diān Dǎo

đảo New Britain, phía đông bắc Papua New Guinea

Cụm từ
新不伦瑞克
Xīn bù lún ruì kè

tỉnh New Brunswick, Canada

Cụm từ
心不在焉
xīn bù zài yān

lơ đãng; mải mê; không tập trung; tâm trí lang thang

Cụm từ
心材
xīn cái

lõi; trung tâm (của cây)

Cụm từ
新蔡
Xīn cài

huyện Xincai ở Châu Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
新蔡县
Xīn cài xiàn

huyện Xincai ở Châu Mã Điếm 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
信差
xìn chāi

người truyền tin

Cụm từ
心肠
xīn cháng

trái tim; ý định; khuynh hướng; trạng thái tâm lý; có lòng cho điều gì đó; tâm trạng

Cụm từ
新昌
Xīn chāng

huyện Xinchang ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
新昌县
Xīn chāng Xiàn

huyện Xinchang ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
新产品
xīn chǎn pǐn

sản phẩm mới

Cụm từ
新产品推介会
xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

sự kiện ra mắt sản phẩm

Cụm từ
新朝
Xīn cháo

nhà Tân (8-23 SCN) của Vương Mãng 王莽, giai đoạn chuyển tiếp giữa Tây Hán và Đông Hán

Cụm từ
新潮
xīn cháo

hiện đại; hợp thời trang

Cụm từ
心潮澎湃
xīn cháo péng pài

bị cảm xúc trào dâng

Cụm từ
新陈代谢
xīn chén dài xiè

trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)

Thành ngữ
忻城
Xīn chéng

huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
新城
Xīn chéng

Xincheng hoặc Hsincheng, thị trấn ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan

Cụm từ
新城病
Xīn chéng bìng

Bệnh Newcastle

Cụm từ
新城电台
Xīn chéng Diàn tái

Đài phát thanh Metro Hong Kong

Cụm từ
新城区
Xīn chéng Qū

Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây; Quận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
新成土
xīn chéng tǔ

đất primosol (phân loại đất)

Cụm từ
忻城县
Xīn chéng xiàn

huyện Tân Thành ở Lai Tân 來賓|来宾[Lai2 bin1], Quảng Tây

Cụm từ
新城县
Xīn chéng xiàn

Huyện Tân Thành ở Hà Bắc

Cụm từ