Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸奶器

xī nǎi qì

吸奶器 là gì?

吸奶器 [xī nǎi qì] có nghĩa là máy hút sữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸奶器 trong tiếng Việt

máy hút sữa

Cách đọc và ghi nhớ 吸奶器

吸奶器 được đọc là xī nǎi qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy hút sữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan