Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xīn

莘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莘 trong tiếng Việt

  1. cây tế tân
  2. gừng dại
  3. cũng gọi là 細辛|细辛[xi4 xin1]
Tra từ liên quan