莘 xīn 莘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 莘 trong tiếng Việt cây tế tângừng dạicũng gọi là 細辛|细辛[xi4 xin1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan