Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同音词同音詞

tóng yīn cí

同音词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同音词 trong tiếng Việt

  1. từ đồng âm
  2. từ đồng âm khác nghĩa
Tra từ liên quan