Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统一体統一體

tǒng yī tǐ

统一体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统一体 trong tiếng Việt

toàn thể; thực thể đơn lẻ

Tra từ liên quan