Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统一思想統一思想

tǒng yī sī xiǎng

统一思想 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统一思想 trong tiếng Việt

  1. cùng chung ý tưởng
  2. cùng chung mục đích
Tra từ liên quan