通用电气
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
通用电气
General Electric (GE)
Giản thể通用电气
Phồn thể通用電氣
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng