同音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同音
(âm nhạc) đồng âm; (ngôn ngữ học) đồng âm; từ đồng âm khác nghĩa
Giản thể同音
Phồn thể同音
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng