Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
锁存器
suǒ cún qì

mạch chốt (điện tử)

Cụm từ
索带
suǒ dài

dây rút nhựa; dây nhựa

Cụm từ
索道
suǒ dào

đường cáp

Cụm từ
所到之处
suǒ dào zhī chù

bất cứ nơi nào ai đó đến

Cụm từ
所得
suǒ dé

những gì người ta có được; lợi ích của một người

Cụm từ
所得税
suǒ dé shuì

thuế thu nhập

Cụm từ
锁掉
suǒ diào

khóa lại; khóa ra ngoài; để khóa

Cụm từ
锁定
suǒ dìng

khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng…

Cụm từ
缩短
suō duǎn

rút ngắn; cắt giảm

Cụm từ
所多
Suǒ duō

Soto

Cụm từ
缩多氨酸
suō duō ān suān

polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein; giống 多肽[duo1 tai4]

Cụm từ
所多玛
Suǒ duō mǎ

Sodom

Cụm từ
索多玛
Suǒ duō mǎ

Thành Sodom

Cụm từ
所多玛与蛾摩拉
Suǒ duō mǎ yǔ É mó lā

Sodom và Gomorrah

Cụm từ
索多玛与哈摩辣
Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là

Sodom và Gomorrah

Cụm từ
索尔
Suǒ ěr

Thor (vị thần sấm sét Bắc Âu)

Cụm từ
索尔仁尼琴
Suǒ ěr rén ní qín

Alexandr Solzhenitsyn (1918-2008), nhà văn Nga, nhân vật bất đồng chính kiến nổi tiếng thời Liên Xô, tác giả tác phẩm Quần đảo Gulag

Cụm từ
索尔兹伯里平原
Suǒ ěr zī bó lǐ píng yuán

đồng bằng Salisbury

Cụm từ
索尔兹伯里石环
Suǒ ěr zī bó lǐ shí huán

Stonehenge; vòng đá Salisbury

Cụm từ
缩放
suō fàng

thu phóng; thay đổi kích thước; zoom (đồ họa)

Cụm từ
索菲亚
Suǒ fēi yà

Sofia (thủ đô của Bulgaria)

Cụm từ
索非亚
Suǒ fēi yà

Sofia, thủ đô của Bulgaria

Cụm từ
嗦粉
suō fěn

húp mì sột soạt

Cụm từ
索福克勒斯
Suǒ fú kè lè sī

Sophocles (496-406 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả vở Oedipus Bạo vương

Cụm từ
索福克里斯
Suǒ fú kè lǐ sī

Sophocles (496-406 TCN), nhà soạn kịch Hy Lạp

Cụm từ
缩格
suō gé

(dàn trang) thụt đầu dòng

Cụm từ
锁骨
suǒ gǔ

xương quai xanh; xương đòn

Cụm từ
锁管
suǒ guǎn

thuật ngữ chung cho mực ống (Đài Loan)

Cụm từ
索国
Suǒ Guó

Quần đảo Solomon

Cụm từ
锁国
suǒ guó

bế quan toả cảng; loại trừ tiếp xúc nước ngoài; đất nước đóng cửa (như Trung Quốc thời Thanh, Triều Tiên, v.v.)

Cụm từ