所得
những gì người ta có được; lợi ích của một người
những gì người ta có được; lợi ích của một người
所得 thường mang nghĩa “những gì người ta có được”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 所得 cùng cụm 所得税 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thuế thu nhập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
may mắn thay (văn viết trang trọng)
›所得税suǒ dé shuìthuế thu nhập
›所属单位suǒ shǔ dān wèiđơn vị trực thuộc; công ty con
›所思suǒ sīnhững gì người ta nghĩ; người hoặc điều đang nghĩ đến
›所属suǒ shǔsự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình)…
›所指suǒ zhǐđối tượng được chỉ ra; như đã chỉ ra
›所居suǒ jūnơi cư trú; chỗ ở; nơi ở
›所料suǒ liàokỳ vọng của một người; điều người ta dự đoán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.