所得 suǒ dé 所得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 所得 trong tiếng Việt những gì người ta có đượclợi ích của một người 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan