Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所得

suǒ dé

所得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所得 trong tiếng Việt

  1. những gì người ta có được
  2. lợi ích của một người
Tra từ liên quan