Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所多玛所多瑪

Suǒ duō mǎ

所多玛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所多玛 trong tiếng Việt

Sodom

Tra từ liên quan