锁国鎖國
锁国 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 锁国 trong tiếng Việt
bế quan toả cảng; loại trừ tiếp xúc nước ngoài; đất nước đóng cửa (như Trung Quốc thời Thanh, Triều Tiên, v.v.)
bế quan toả cảng; loại trừ tiếp xúc nước ngoài; đất nước đóng cửa (như Trung Quốc thời Thanh, Triều Tiên, v.v.)