Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
suō

cây dẻ ngựa; Stewartia pseudocamellia (thực vật)

Từ vựng
suō

(dệt) thoi

Từ vựng
suǒ

vụn vặt; không đáng kể

Từ vựng
suǒ

vụn vặt; không đáng kể

Từ vựng
suō

liếc nhìn; nhìn chăm chú; phiên âm Đài Loan [jun4]

Từ vựng
suō

biến thể của 蓑[suo1]

Từ vựng
suǒ

tìm kiếm; yêu cầu; hỏi; đòi hỏi; dây thừng lớn; cô lập

Từ vựng
suō

rút lại; kéo lại; co lại; thu nhỏ; giảm; bài lược dịch; cũng đọc là [su4]

Từ vựng
suō

gốc cacboxyl (hóa học)

Từ vựng
suō

dùng trong 莎草[suo1cao3]

Từ vựng
suō

áo mưa làm bằng rơm, rạ, v.v

Từ vựng
suō

đi cẩn thận

Từ vựng
suǒ

xích; dây kim loại

Từ vựng
suǒ

khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

Từ vựng
suǒ

biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

Từ vựng
suǒ

biến thể cũ của 鎖|锁[suo3]

Từ vựng
suō

cá đối môi đỏ (Planiliza haematocheilus)

Từ vựng
缩氨酸
suō ān suān

peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH)

Cụm từ
索邦大学
Suǒ bāng Dà xué

Đại học Paris IV; La Sorbonne

Cụm từ
梭标
suō biāo

biến thể của 梭鏢|梭镖[suo1 biao1]

Cụm từ
梭镖
suō biāo

cái lao

Cụm từ
缩表
suō biǎo

giảm bảng cân đối kế toán

Cụm từ
所部
suǒ bù

quân dưới quyền chỉ huy của một người

Cụm từ
莎草
suō cǎo

cỏ cú; cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Cụm từ
蓑草
suō cǎo

cây cói cao Trung Quốc (thực vật)

Cụm từ
所长
suǒ cháng

điều mà một người giỏi

Cụm từ
锁掣
suǒ chè

chốt khóa

Cụm từ
缩成
suō chéng

co lại thành

Cụm từ
缩成一团
suō chéng yī tuán

co ro lại với nhau; cuộn tròn lại

Cụm từ
锁匙
suǒ chí

(phương ngữ) chìa khóa; tiếng Đài Loan đọc là [suo3 shi5]

Cụm từ