缩多氨酸
polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein; giống 多肽[duo1 tai4]
polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein; giống 多肽[duo1 tai4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH)
›缩成suō chéngco lại thành
›缩印本suō yìn běnphiên bản thu gọn (của từ điển v.v.)
›缩印suō yìnin lại (sách v.v.) với định dạng nhỏ hơn
›缩小suō xiǎogiảm; bớt; co lại
›缩小模型suō xiǎo mó xíngmô hình thu nhỏ
›缩影suō yǐngphiên bản thu nhỏ; thế giới vi mô; hình ảnh thu nhỏ; (Đài Loan) vi phim
›缩微平片suō wēi píng piànvi phim
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.