Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁存器鎖存器

suǒ cún qì

锁存器 là gì?

锁存器 [suǒ cún qì] có nghĩa là mạch chốt (điện tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁存器 trong tiếng Việt

mạch chốt (điện tử)

Cách đọc và ghi nhớ 锁存器

锁存器 được đọc là suǒ cún qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạch chốt (điện tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan