缩短
rút ngắn; cắt giảm
rút ngắn; cắt giảm
缩短 thường mang nghĩa “rút ngắn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 缩短, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cắt giảm; giảm bớt
›缩胸suō xiōngphẫu thuật thu nhỏ ngực; phẫu thuật giảm kích thước ngực
›缩表suō biǎogiảm bảng cân đối kế toán
›缩水suō shuǐbị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)
›缩进suō jìnrút vào; co vào; (chủ đề dàn trang) thụt lề
›缩紧suō jǐnthắt chặt; co lại; thu nhỏ lại
›缩略图suō lüè túhình thu nhỏ (máy tính)
›缩氨酸suō ān suānpeptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.