Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁掉鎖掉

suǒ diào

锁掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁掉 trong tiếng Việt

  1. khóa lại
  2. khóa ra ngoài
  3. để khóa
Tra từ liên quan