Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
索带索帶

suǒ dài

索带 là gì?

索带 [suǒ dài] có nghĩa là dây rút nhựa; dây nhựa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 索带 trong tiếng Việt

  1. dây rút nhựa
  2. dây nhựa

Cách đọc và ghi nhớ 索带

索带 được đọc là suǒ dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây rút nhựa; dây nhựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan