索带索帶
索带 là gì?
索带 [suǒ dài] có nghĩa là dây rút nhựa; dây nhựa.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 索带 trong tiếng Việt
- dây rút nhựa
- dây nhựa
Cách đọc và ghi nhớ 索带
索带 được đọc là suǒ dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây rút nhựa; dây nhựa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .