锁定 là gì?
锁定 [suǒ dìng] có nghĩa là khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu); tập trung chú ý vào; nhắm mục tiêu.
Nghĩa của từ 锁定 trong tiếng Việt
- khóa (cửa)
- đóng bằng chốt
- khóa vào vị trí
- một cái khóa
- một cái chốt
- khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè)
- khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu)
- tập trung chú ý vào
- nhắm mục tiêu
Cách đọc và ghi nhớ 锁定
锁定 được đọc là suǒ dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng…”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .