Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锁定鎖定

suǒ dìng

锁定 là gì?

锁定 [suǒ dìng] có nghĩa là khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu); tập trung chú ý vào; nhắm mục tiêu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锁定 trong tiếng Việt

  1. khóa (cửa)
  2. đóng bằng chốt
  3. khóa vào vị trí
  4. một cái khóa
  5. một cái chốt
  6. khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè)
  7. khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng bảo vệ mật khẩu)
  8. tập trung chú ý vào
  9. nhắm mục tiêu

Cách đọc và ghi nhớ 锁定

锁定 được đọc là suǒ dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khóa (cửa); đóng bằng chốt; khóa vào vị trí; một cái khóa; một cái chốt; khóa tệp máy tính (để ngăn bị ghi đè); khóa (từ chối truy cập hệ thống, thiết bị hoặc tệp, ví dụ: bằng…”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan