Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
宋太祖
Sòng Tài zǔ

Tống Thái Tổ, thụy hiệu của hoàng đế sáng lập nhà Tống Triệu Khuông Dẫn 趙匡胤|赵匡胤 (927-976), trị vì từ năm 960

Cụm từ
松桃苗族自治县
Sōng táo Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Miêu Tùng Đào, Quý Châu

Cụm từ
松桃县
Sōng táo Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Miêu Tùng Đào, ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
宋体
sòng tǐ

phông chữ Mincho; Tống

Cụm từ
松田
Sōng tián

Matsuda (họ Nhật Bản)

Cụm từ
松土
sōng tǔ

cày xới (làm tơi đất)

Cụm từ
松脱
sōng tuō

lỏng; bong tróc

Cụm từ
送往迎来
sòng wǎng yíng lái

xem 迎來送往|迎来送往[ying2 lai2 song4 wang3]

Cụm từ
松尾
Sōng wěi

Matsuo (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
宋武帝
Sòng Wǔ dì

Hoàng đế Vũ của nhà Tống (363-422), tên thật là Lưu Dụ 劉裕|刘裕[Liu2 Yu4], người sáng lập Nam triều Tống 劉宋|刘宋[Liu2 Song4], tách khỏi Đông Tấn năm 420, trị vì từ 420-422

Cụm từ
松溪
Sōng xī

huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
松下
Sōng xià

Matsushita (tên); Panasonic (thương hiệu), viết tắt của 松下電器|松下电器[Song1 xia4 Dian4 qi4]

Viết tắt
松下电器
Sōng xià Diàn qì

Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)

Cụm từ
松下电气工业
Sōng xià Diàn qì Gōng yè

Công ty Công nghiệp Điện tử Matsushita

Cụm từ
松下公司
Sōng xià Gōng sī

Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)

Cụm từ
嵩县
Sōng xiàn

huyện Song ở Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
松香
sōng xiāng

nhựa thông; nhựa thông đặc

Cụm từ
宋襄公
Sòng Xiāng gōng

Công Tương của nước Tống (trị vì 650-637 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸

Cụm từ
松懈
sōng xiè

thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng; thả lỏng; tự mãn; không kỷ luật

Cụm từ
送信
sòng xìn

gửi lời; giao thư

Cụm từ
送行
sòng xíng

tiễn biệt; tổ chức tiệc chia tay

Cụm từ
松溪县
Sōng xī xiàn

huyện Tùng Khê ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến

Cụm từ
蜙蝑
sōng xū

dế mèn

Cụm từ
松鸦
sōng yā

(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi Âu Á (Garrulus glandarius)

Cụm từ
松阳
Sōng yáng

huyện Songyang ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
送养
sòng yǎng

cho nhận nuôi

Cụm từ
颂扬
sòng yáng

tán dương; ca ngợi

Cụm từ
松阳县
Sōng yáng xiàn

huyện Songyang ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
送医
sòng yī

đưa đến bệnh viện

Cụm từ
松一口气
sōng yī kǒu qì

thở phào nhẹ nhõm

Cụm từ