Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松下电器松下電器

Sōng xià Diàn qì

松下电器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松下电器 trong tiếng Việt

Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty TNHH Công nghiệp Điện tử Matsushita)

Tra từ liên quan