Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松脱鬆脫

sōng tuō

松脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松脱 trong tiếng Việt

lỏng; bong tróc

Tra từ liên quan