Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
sǒu

giỏ để ráo gạo

Từ vựng
sōu

lượng từ cho tàu; tiếng Đài Loan đọc là [sao1]

Từ vựng
sōu

cây thiên thảo; săn bắn, đặc biệt vào mùa xuân; tìm kiếm; thu thập

Từ vựng
sǒu

đầm lầy; nơi tụ họp

Từ vựng
sōu

dùng trong 蠼螋[qu2 sou1]

Từ vựng
𫍲
sǒu

gây ra

Từ vựng
Sōu

xem 鄋瞞|鄋瞒[Sou1 man2]

Từ vựng
sōu

chạm khắc (kim loại hoặc gỗ)

Từ vựng
sōu

thổi (như gió); tiếng gió; rì rào

Từ vựng
sōu

bị ôi; thiu (như thức ăn)

Từ vựng
搜捕
sōu bǔ

truy bắt (người trốn chạy); theo dõi và bắt giữ; cuộc truy bắt

Cụm từ
搜查
sōu chá

lục soát

Cụm từ
搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

Cụm từ
搜肠刮肚
sōu cháng guā dù

vắt óc tìm giải pháp (thành ngữ); suy nghĩ nát óc để tìm cách giải quyết

Thành ngữ
馊臭
sōu chòu

bốc mùi; hôi thối

Cụm từ
搜狗
Sōu gǒu

Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com

Cụm từ
搜刮
sōu guā

vơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rút

Cụm từ
搜狐
Sōu hú

Sohu, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc

Cụm từ
搜获
sōu huò

tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)

Cụm từ
搜狐网
Sōu hú Wǎng

Sohu, công ty cổng thông tin web và truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

Cụm từ
搜集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
蒐集
sōu jí

thu thập; sưu tầm

Cụm từ
搜检
sōu jiǎn

tìm ra; kiểm tra

Cụm từ
搜救
sōu jiù

tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜救犬
sōu jiù quǎn

chó tìm kiếm và cứu nạn

Cụm từ
搜括
sōu kuò

xem 搜刮[sou1 gua1]

Cụm từ
搜罗
sōu luó

thu thập; sưu tầm; tập hợp

Cụm từ
鄋瞒
Sōu mán

tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu

Cụm từ
搜求
sōu qiú

tìm kiếm; tìm

Cụm từ
搜身
sōu shēn

khám người; soát người

Cụm từ