Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松土鬆土

sōng tǔ

松土 là gì?

松土 [sōng tǔ] có nghĩa là cày xới (làm tơi đất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松土 trong tiếng Việt

cày xới (làm tơi đất)

Cách đọc và ghi nhớ 松土

松土 được đọc là sōng tǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cày xới (làm tơi đất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan