送往迎来送往迎來 sòng wǎng yíng lái 送往迎来 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 送往迎来 trong tiếng Việt xem 迎來送往|迎来送往[ying2 lai2 song4 wang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan