松懈鬆懈 sōng xiè 松懈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 松懈 trong tiếng Việt thư giãn; lơ là nỗ lực; chểnh mảng; thả lỏng; tự mãn; không kỷ luật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan