Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松桃苗族自治县松桃苗族自治縣

Sōng táo Miáo zú Zì zhì xiàn

松桃苗族自治县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松桃苗族自治县 trong tiếng Việt

Huyện tự trị dân tộc Miêu Tùng Đào, Quý Châu

Tra từ liên quan