Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
四叶草
sì yè cǎo

cỏ bốn lá

Cụm từ
司仪
sī yí

người dẫn chương trình (MC)

Cụm từ
四溢
sì yì

(về hương thơm hoặc mùi hôi) lan tỏa khắp nơi; (về dầu mỡ, v.v.) nhỏ giọt khắp nơi; chảy tràn khắp nơi

Cụm từ
思议
sī yì

tưởng tượng; hiểu

Cụm từ
肆意
sì yì

một cách bừa bãi; liều lĩnh; cố ý

Cụm từ
四一二
sì yī èr

ngày 12 tháng 4; dùng để chỉ cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch ngày 12 tháng 4 năm 1927 chống lại cộng sản ở Thượng Hải

Cụm từ
四一二惨案
sì yī èr cǎn àn

cuộc thảm sát ngày 12 tháng 4 năm 1927; cuộc đảo chính Thượng Hải ngày 12 tháng 4 năm 1927 của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản

Cụm từ
四一二反革命政变
sì yī èr fǎn gé mìng zhèng biàn

cuộc đảo chính phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927, cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản ở Thượng Hải

Cụm từ
四一二事变
sì yī èr shì biàn

cuộc đảo chính ngày 12 tháng 4 năm 1927, một nỗ lực của Tưởng Giới Thạch nhằm đàn áp cộng sản; được gọi là 反革命政變|反革命政变 hoặc 慘案|惨案 trong văn học Trung Quốc đại lục

Cụm từ
四乙基铅中毒
sì yǐ jī qiān zhōng dú

ngộ độc chì tetraethyl

Cụm từ
死因
sǐ yīn

nguyên nhân cái chết

Cụm từ
死因不明
sǐ yīn bù míng

nguyên nhân cái chết không rõ

Cụm từ
死硬
sǐ yìng

cứng nhắc; kiên quyết; bảo thủ

Cụm từ
私营
sī yíng

thuộc sở hữu tư nhân; tư nhân

Cụm từ
私营企业
sī yíng qǐ yè

doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]

Cụm từ
肆意妄为
sì yì wàng wéi

xem 恣意妄為|恣意妄为[zi4 yi4 wang4 wei2]

Cụm từ
私有
sī yǒu

riêng tư; sở hữu tư nhân

Cụm từ
私有化
sī yǒu huà

tư nhân hóa

Cụm từ
死有余辜
sǐ yǒu yú gū

(thành ngữ) ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt

Thành ngữ
私有制
sī yǒu zhì

sở hữu tư nhân

Cụm từ
私欲
sī yù

dục vọng ích kỷ

Cụm từ
私语
sī yǔ

bàn tán thì thầm; cuộc trò chuyện thì thầm

Cụm từ
丝雨
sī yǔ

mưa phùn; mưa nhẹ

Cụm từ
饲育
sì yù

nuôi (một con vật)

Cụm từ
寺院
sì yuàn

tu viện; đền; chùa; LT:座[zuo4]

Cụm từ
死于安乐
sǐ yú ān lè

xem 生於憂患,死於安樂|生于忧患,死于安乐[sheng1 yu2 you1 huan4 , si3 yu2 an1 le4]

Cụm từ
四元数
sì yuán shù

quaternion (toán)

Cụm từ
四月
Sì yuè

Tháng Tư; tháng tư (của năm âm lịch)

Cụm từ
四月份
sì yuè fèn

Tháng Tư

Cụm từ
死于非命
sǐ yú fēi mìng

cái chết thảm khốc (thành ngữ); chết trong thảm họa; chết không tự nhiên

Thành ngữ