Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石炭井

Shí tàn jǐng

石炭井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石炭井 trong tiếng Việt

khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Tra từ liên quan