Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势态勢態

shì tài

势态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势态 trong tiếng Việt

  1. tình huống
  2. trạng thái
Tra từ liên quan