Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石炭酸

shí tàn suān

石炭酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石炭酸 trong tiếng Việt

phenol C6H5OH; giống như 苯酚

Tra từ liên quan