Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实岁實歲

shí suì

实岁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实岁 trong tiếng Việt

tuổi thực (tính từ năm sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4]

Tra từ liên quan