实岁實歲 shí suì 实岁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实岁 trong tiếng Việt tuổi thực (tính từ năm sinh); đối lập với 虛歲|虚岁[xu1 sui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan