Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗜酸性球

shì suān xìng qiú

嗜酸性球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗜酸性球 trong tiếng Việt

bạch cầu ưa acid (một loại bạch cầu)

Tra từ liên quan