Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin R

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ R, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.964 từ sẵn sàng
润泽
rùn zé

ẩm

Cụm từ
润州
Rùn zhōu

quận Runzhou của thành phố Zhenjiang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
润州区
Rùn zhōu qū

quận Runzhou của thành phố Zhenjiang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
润资
rùn zī

thù lao cho công việc văn học hoặc nghệ thuật

Cụm từ
ruò

quá; vậy; đến mức độ này

Từ vựng
ruò

biến thể cũ của 若[ruo4]; ngoan ngoãn; cây thần thoại cổ đại

Từ vựng
ruò

yếu; yếu ớt; trẻ tuổi; kém; không tốt bằng; (sau số thập phân hoặc phân số) hơi ít hơn

Từ vựng
ruó

xoa; vò; phát âm ở Đài Loan: [nuo2]

Từ vựng
ruó

chà xát; vo nhàu

Từ vựng
ruò

đốt; nhiệt

Từ vựng
ruò

(tre); vỏ tre

Từ vựng
ruò

biểu bì của cây tre

Từ vựng
ruò

dường như; giống; như; nếu

Từ vựng
ruò

cây hương bồ non (Typha japonica), một loại cỏ nến

Từ vựng
ruò

tên địa danh

Danh từ riêng
ruò

chim sẻ vàng

Từ vựng
弱爆
ruò bào

(tiếng lóng) yếu kém; thảm hại; dưới trung bình; tệ hại

Tiếng lóng xã hội
弱不禁风
ruò bù jīn fēng

quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh; tình trạng sức khỏe yếu ớt

Thành ngữ
弱侧
ruò cè

bên yếu; bên không thuận (thể thao)

Cụm từ
若虫
ruò chóng

(côn trùng học) thiếu trùng

Cụm từ
偌大
ruò dà

to lớn như vậy; to lớn như thế

Cụm từ
弱点
ruò diǎn

điểm yếu; thiếu sót

Cụm từ
弱电统一
ruò diàn tǒng yī

tương tác điện yếu trong vật lý hạt fermion

Cụm từ
若尔盖
Ruò ěr gài

Huyện Zoigê (Tạng: mdzod dge rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
若尔盖县
Ruò ěr gài Xiàn

Huyện Zoigê (Tạng: mdzod dge rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng và Khương Ngawa 阿壩藏族羌族自治州|阿坝藏族羌族自治州[A1 ba4 Zang4 zu2 Qiang1 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
若非
ruò fēi

nếu không phải vì; nếu không có

Cụm từ
若干
ruò gān

một số lượng hoặc con số nhất định; bao nhiêu?

Cụm từ
若翰
Ruò hàn

Gioan (dạng ít phổ biến của 若望[Ruo4 wang4] hoặc 約翰|约翰[Yue1 han4])

Cụm từ
弱化
ruò huà

làm suy yếu; làm cho yếu hơn

Cụm từ
弱碱
ruò jiǎn

bazơ yếu (kiềm)

Cụm từ