Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
启示
qǐ shì

tiết lộ; khai sáng; giác ngộ; khai thị; mặc khải; sự soi rọi; bài học (của một câu chuyện,...); bài học

Cụm từ
奇事
qí shì

điều kỳ diệu

Cụm từ
奇士
qí shì

người kỳ lạ; người lập dị

Cụm từ
妻室
qī shì

vợ

Cụm từ
岐视
qí shì

phân biệt đối xử (chống lại ai đó); cũng viết 歧視|歧视

Cụm từ
弃世
qì shì

rời khỏi thế gian; chết

Cụm từ
弃市
qì shì

xử tử công khai (xưa)

Cụm từ
歧视
qí shì

phân biệt đối xử; sự phân biệt

Cụm từ
气势
qì shì

tác phong oai nghiêm; sự cao cả; hùng vĩ; diện mạo năng động; sinh lực

Cụm từ
绮室
qǐ shì

căn phòng tráng lệ

Cụm từ
脐屎
qí shǐ

phân của trẻ sơ sinh (phân su); dịch tiết rốn (nhiễm trùng)

Cụm từ
起士
qǐ shì

pho mát (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
起始
qǐ shǐ

bắt nguồn

Cụm từ
起誓
qǐ shì

thề; thề một lời thề

Cụm từ
骑士
qí shì

hiệp sĩ; kỵ sĩ; (Đài Loan) người đi xe (xe tay ga, xe đạp, v.v.)

Cụm từ
骑师
qí shī

người cưỡi ngựa; người đua ngựa; kỵ sĩ; kiện tướng cưỡi ngựa

Cụm từ
起士蛋糕
qǐ shì dàn gāo

bánh pho mát

Cụm từ
欺世盗名
qī shì dào míng

(thành ngữ) lừa dối thế gian và chiếm đoạt danh tiếng

Thành ngữ
骑士风格
qí shì fēng gé

tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
气势宏伟
qì shì hóng wěi

oai vệ; tráng lệ

Cụm từ
祈使句
qí shǐ jù

câu mệnh lệnh

Cụm từ
气势凌人
qì shì líng rén

ngạo mạn và hống hách

Cụm từ
启示录
Qǐ shì lù

Sách Khải Huyền của Thánh Gioan; Tận Thế

Cụm từ
七十年代
qī shí nián dài

những năm bảy mươi; thập niên 1970

Cụm từ
骑士气概
qí shì qì gài

tinh thần hiệp sĩ

Cụm từ
七十七国集团
Qī shí qī Guó Jí tuán

Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964

Cụm từ
气势汹汹
qì shì xiōng xiōng

hung hăng; hung tợn; hống hách

Cụm từ
憩室炎
qì shì yán

viêm túi thừa

Cụm từ
启示者
qǐ shì zhě

người mặc khải

Cụm từ
旗手
qí shǒu

người cầm cờ (quân đội); quân kỳ

Cụm từ