Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑士气概騎士氣概

qí shì qì gài

骑士气概 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑士气概 trong tiếng Việt

tinh thần hiệp sĩ

Tra từ liên quan