Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
憩室炎

qì shì yán

憩室炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 憩室炎 trong tiếng Việt

viêm túi thừa

Tra từ liên quan